Skip to content
Search · ⌘K Cart · 0 Browse the Library

Fitness & Sports · VLSound Journal

Luật bóng rổ FIBA 2026 có gì mới từ ngày 1 tháng 10?

· admin· Long read
Tóm tắt

Bản Official Basketball Rules 2026 của FIBA có hiệu lực toàn cầu từ ngày 1 tháng 10 năm 2026. Những thay đổi đáng chú ý gồm định nghĩa chính xác hơn về act of shooting, chia technical foul thành Category 1 và Category 2, thay unsportsmanlike foul bằng disruptive foul và flagrant foul, cùng một số tình huống xem lại mới trong Instant Replay System. Đây là phần tóm tắt các nhóm thay đổi lớn; khi cần áp dụng một tình huống cụ thể, văn bản luật đầy đủ và diễn giải chính thức vẫn là căn cứ cuối cùng.

Luật bóng rổ FIBA 2026 có gì mới từ ngày 1 tháng 10?——全文要点速览

Điểm chính

  1. Luật FIBA 2026 có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2026.
  2. Article 15 làm rõ thời điểm và điều kiện để xác định cầu thủ đang trong act of shooting.
  3. Technical foul chia thành hai loại; các hành vi trước đây thuộc unsportsmanlike foul được phân vào disruptive hoặc flagrant foul.
  4. Appendix F bổ sung một số tình huống xem lại IRS, trong đó có goaltending sau khi phạm lỗi và bóng còn trong tay người ném biên ở cuối trận.

Bản luật mới có mốc hiệu lực rõ ràng

FIBA thông báo Official Basketball Rules 2026 có hiệu lực trên toàn cầu từ ngày 1 tháng 10 năm 2026. Cùng với bản luật, FIBA công bố diễn giải và tài liệu tóm tắt thay đổi để hỗ trợ trọng tài, đội bóng và các liên đoàn áp dụng thống nhất. Nếu tài liệu tóm tắt khác với văn bản chính thức, bản luật đầy đủ là nguồn có thẩm quyền. [1]

Mốc ngày có ý nghĩa với các mùa thi đấu bắt đầu trước và sau 1 tháng 10. Một trận trước ngày hiệu lực có thể được điều hành theo bản luật cũ nếu giải chưa áp dụng bản mới sớm hơn; một trận thuộc mùa mới cần căn cứ thông báo của giải. Khi xem lại trận đấu, đừng áp dụng ngược một điều khoản 2026 vào pha bóng diễn ra trước thời điểm áp dụng của cuộc thi.

FIBA gọi đây là các thay đổi trong hệ thống luật quốc tế của mình. Một giải đấu khác có thể có điều lệ bổ sung hoặc cách áp dụng theo tổ chức quản lý. Vì vậy, nội dung dưới đây giúp hiểu các chủ điểm lớn, còn câu hỏi về quyết định cụ thể cần đối chiếu đúng điều khoản, diễn giải và giao thức của cuộc thi. [2]

Act of shooting được mô tả chi tiết hơn

Article 15 làm rõ act of shooting cho các dạng ném khác nhau như ném nhảy, cú ném khi di chuyển và tình huống drive lên rổ. FIBA nêu mục tiêu mô tả rõ hơn thời điểm hành động bắt đầu và kết thúc, hướng chuyển động, vị trí cầu thủ và cách xử lý các bộ phận cơ thể. Điều này hỗ trợ trọng tài phân biệt cú ném đang diễn ra với tình huống cầu thủ tạo ra chuyển động không thuộc hành động ném rổ khi bị phạm lỗi. [1]

Illustration: Act of shooting được mô tả chi tiết Decorative illustration for the section "Act of shooting được mô tả chi tiết"; visual only, carries no data.

Một điểm cụ thể là nguyên tắc cầu thủ phải ở frontcourt để được xem trong act of shooting, với ngoại lệ cho hành động cuối trước khi game clock hết hiệp hoặc shot clock hết. Trong ngoại lệ, cầu thủ có thể ở bất kỳ vị trí nào trên sân và act of shooting bắt đầu khi họ gather bóng, bóng nằm yên trong tay. Quy định này không cấm ném từ backcourt; nó làm rõ cách phân loại hành động khi áp dụng lỗi và số quả phạt. [1]

Bản luật cũng mô tả khi cầu thủ đang trong act of shooting mà chuyền bóng đi hoặc chuyển bóng ra xa rổ, tình trạng act of shooting có thể kết thúc tùy dạng hành động. Vì vậy, không chỉ nhìn xem cầu thủ có bật nhảy hay bóng có đi về phía rổ; trọng tài cần xét diễn biến chuyển động và thời điểm phạm lỗi theo từng nhóm cú ném. [1]

Phân loại lỗi kỹ thuật và lỗi tiếp xúc được tách rõ

Technical foul được chia thành Category 1 và Category 2 theo tính chất và mức độ. Category 1 bao gồm hành vi như thiếu tôn trọng trọng tài hoặc đối thủ, khiêu khích và giả vờ bị phạm lỗi; loại này được tính vào ngưỡng game disqualification. Category 2 gồm những hành vi ít nghiêm trọng hơn mang tính hành chính hoặc trì hoãn, chẳng hạn cố tình ngăn trận đấu tiếp tục; loại này không tính vào ngưỡng loại khỏi trận theo quy định mới. [1]

Unsportsmanlike foul trước đây được thay bằng hai loại lỗi tiếp xúc: disruptive foul và flagrant foul. Disruptive foul nhắm đến một số tiếp xúc bất hợp pháp làm gián đoạn nhịp trận và gây bất lợi, như ngăn tiến công chuyển trạng thái mà không trực tiếp chơi bóng hợp pháp. Flagrant foul dành cho tiếp xúc vượt giới hạn về bản chất hoặc mức độ, như hành động nguy hiểm hoặc cường độ quá mức. [1]

Hai nhóm cũng khác nhau về việc tích lũy để loại cầu thủ. Flagrant foul tính vào game disqualification, còn disruptive foul không tính vào ngưỡng này. Việc tách loại nhằm tạo mức xử lý tương xứng giữa hành vi cố ý dừng nhịp trận với hành động nguy hiểm hoặc nghiêm trọng hơn. Không nên dùng tên gọi cũ để mô tả mọi tình huống mới; trọng tài cần phân loại theo tiêu chí trong Article 37 và Article 38. [1]

Instant Replay System có thêm tình huống kiểm tra

Appendix F bổ sung quyền xem lại một số tình huống goaltending hoặc basket interference xảy ra sau khi có lỗi, ở bất kỳ thời điểm nào của trận. Mục đích là xử lý sai sót ảnh hưởng trực tiếp tới điểm số nếu vi phạm bị bỏ qua hoặc thổi sai. Điều này không tạo quyền xem lại tự do cho mọi pha gần rổ; IRS vẫn phải tuân theo các loại tình huống và trình tự được liệt kê. [1]

Illustration: Instant Replay System có thêm tình Decorative illustration for the section "Instant Replay System có thêm tình"; visual only, carries no data.

Một thay đổi khác cho phép kiểm tra liệu bóng còn trong tay hoặc trong quyền kiểm soát của người ném biên khi đội phòng thủ phạm lỗi hay không, trong hai phút cuối hiệp bốn và mỗi hiệp phụ. Đây là mốc thời gian cụ thể; không nên suy rộng thành quyền xem lại mọi lỗi trong mọi lần ném biên. Câu hỏi trọng tâm là bóng đã được đưa vào cuộc khi lỗi xảy ra hay chưa. [1]

Một số quyền mới cũng được đưa vào Head Coach’s Challenge với điều kiện áp dụng theo Appendix F. Trọng tài, bàn thư ký và huấn luyện viên vẫn phải tuân thủ quy trình, thời điểm và phạm vi xem lại. Khi Xem các trận bóng rổ trực tiếp cùng KLIVE, người xem có thể đối chiếu pha bóng với thời điểm trận và loại tình huống, thay vì cho rằng công nghệ IRS có thể xem lại bất kỳ quyết định nào. [1]

Nguồn tham khảo

  1. FIBA — Official Basketball Rules Changes 2026, version 1.1
  2. FIBA — Official Basketball Rules 2026 effective date and summary

Câu hỏi thường gặp

Luật bóng rổ FIBA 2026 có hiệu lực từ khi nào?

FIBA cho biết bản Official Basketball Rules 2026 có hiệu lực toàn cầu từ ngày 1 tháng 10 năm 2026.

Unsportsmanlike foul còn được dùng trong luật mới không?

Nhóm này được thay bằng disruptive foul và flagrant foul, phân biệt theo tính chất, mức độ và tác động tới việc bị loại khỏi trận.

Category 1 và Category 2 technical foul khác nhau thế nào?

Category 1 được tính vào game disqualification; Category 2 không tính vào ngưỡng loại khỏi trận theo phân loại mới.

IRS có thể xem lại mọi lỗi trong trận không?

Không. Appendix F liệt kê các tình huống cụ thể và điều kiện thời gian; quyền xem lại bổ sung không biến mọi lỗi thành tình huống review.

// Continue in the studio

Hear the patches in motion.

Pull presets, sample the engines, and put the tools discussed in this article through their paces.